Compare Species

Select two species for a detailed comparison.

  • Gỗ trăn Hoa Kỳ
  • Gỗ tần bì Hoa Kỳ
  • Gỗ dương lá rung Hoa Kỳ
  • Gỗ đoạn Hoa Kỳ
  • Gỗ dẻ gai Hoa Kỳ
  • Gỗ phong vàng Hoa Kỳ
  • Gỗ anh đào Hoa Kỳ
  • Gỗ Bạch Dương Hoa Kỳ
  • Gỗ du đỏ Hoa Kỳ
  • Gỗ sếu
  • Gỗ mại châu
  • Gỗ phong cứng Hoa Kỳ
  • Gỗ phong mềm Hoa Kỳ
  • Gỗ sồi đỏ Hoa Kỳ
  • Gỗ sồi trắng Hoa Kỳ
  • Gỗ hồ đào
  • Gỗ bạch đàn Hoa Kỳ
  • Gỗ de vàng Hoa Kỳ
  • Gỗ sung dâu Hoa Kỳ
  • Gỗ dương Hoa Kỳ
  • Gỗ óc chó Hoa Kỳ
  • Gỗ liễu
hoặc

Gỗ trăn Hoa Kỳ

alder_red_big

Forest Distribution

Cây gỗ trăn Hoa Kỳ phát triển mạnh mẽ ở Tây Bắc Thái Bình Dương dưới công tác quản lý rừng bền vững. Gỗ trăn có thời gian luân chuyển tương đối ngắn, thời gian khai thác ngắn hơn hầu hết các loại gỗ cứng khác.

Material Availability

  • Gỗ trăn được phân loại bằng cách sử dụng Quy Tắc NHLA Gỗ Trăn Đỏ Bờ Đông được công bố trong ấn phẩm “Quy Tắc NHLA về Đo Lường và Kiểm Tra Gỗ Cứng và Gỗ Hoàng Đàn”. Các điểm phân loại chính bao gồm phân loại từ mặt tốt hơn thay vì mặt kém như trong Quy Tắc Tiêu Chuẩn Phân Loại NHLA; mắt nhỏ đầy được xem là đặc tính và không phải khuyết tật. Các loại cơ bản bao gồm Chất lượng cao (loại Lựa Chọn và Tốt Hơn), loại Tủ (Phổ biến Số 1) và Khung (Phổ biến Số 2) tương tự như cách dùng đối với các loại tiêu chuẩn NHLA.
  • Gỗ trăn Hoa Kỳ được khai thác dưới dạng gỗ xẻ sấy khô bằng lò và thường được bán dựa theo một loạt các quy tắc phân loại độc đáo. Đối với các loại không được liệt kê trong Quy Tắc NHLA, khuyến nghị tham khảo ý kiến với các nhà cung cấp.
  • Gỗ xẻ có thể được bán dưới dạng gỗ xẻ thô hoặc gỗ xẻ bào bề mặt theo kích thước khác nhau. Gỗ trăn có nguồn cung hạn chế như gỗ veneer.

Wood Description

Alder gần như có màu trắng khi mới khai thác, nhưng nhanh chóng đổi màu khi tiếp xúc với không khí, biến thành màu nâu nhạt có tông màu vàng hoặc hơi đỏ. Không nhìn thấy sự khác biệt rõ ràng giữa gỗ dát và lõi gỗ, mặc dù lõi gỗ chỉ được hình thành ở những cây già hoặc trưởng thành. Gỗ trăn có vân gỗ khá thẳng, có đặc điểm phần nào giống như gỗ anh đào, có kết cấu đồng đều.

Mechanical Properties

Gỗ trăn có mật độ trung bình, nhưng tương đối mềm. Gỗ trăn có độ bền uốn thấp, chống va đập và có độ cứng. Loại gỗ này dễ dàng gia công tiện và có thể đánh bóng và nhuộm màu tạo thành lớp hoàn thiện tuyệt vời.

  • 0.41

    Trọng lượng riêng (12% M.C)

    449 kg/m³

    Trọng lượng trung bình (12% M.C.)

    10.10%

    Độ co rút thể tích trung bình (màu xanh lá đến 6% M.C)

    67.571 MPa

    Độ giòn của gỗ

    9,515 MPa

    Suất đàn hồi

    40.129 MPa

    Độ bền nén (song song với vân gỗ)

    2,624 N

    Độ cứng

Oiled / Un-Oiled Appearance

Oiled
alder_red_oiled
Un-oiled
alder_red_unoiled

Performance

  • Máy khai thác gỗ trăn dễ dàng và phù hợp để lập kế hoạch, khoan, khoan lỗ, chạm khắc, phào chỉ, đóng đinh, bắt vít và dán, tạo độ phù hợp cao cho đồ nội thất và đồ gỗ.

     
  • Loại gỗ này không có khả năng chống sâu mọt lõi gỗ nhưng có thể được xử lý bảo quản.

Main Uses

  • Loại gỗ cứng sản lượng cao từ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, kèm theo các thông tin môi trường tuyệt vời, được ứng dụng cho đồ nội thất, tủ bếp và đồ gỗ. Loại gỗ này cũng được sử dụng làm cửa ra vào và lót ván.
  • Họa tiết vân gỗ và màu sắc của gỗ trăn khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp thay thế cho gỗ anh đào.
Đồ nội thất
Cửa ra vào
lót ván
Tủ
american_red_alder_small